Từ Vựng HSK
    • Giầy da
      subject-arrow-down
      HSK1
      subject-arrow-down
      HSK2
      subject-arrow-down
      HSK3
      subject-arrow-down
      HSK4
      subject-arrow-down
      HSK5
      subject-arrow-down
      HSK6
      subject-arrow-down
menu
1 分左右    fēn zuǒ yòu chia trái phải
2 宽度    kuān dù chiều rộng
3 调紧    diào jǐn chỉnh chặt
4 调针    diào zhēn chỉnh kim
5 整理    xié dài zhěng lǐ chỉnh lại dây giày
6 调鬆    diào sōng chỉnh lỏng
7 整理    zhěng lǐ điều chỉnh
8 捕胶    bǔ jiāo thêm keo
9 分左右    fēn zuǒ yòu chia trái phải
10 宽度    kuān dù chiều rộng
11 调紧    diào jǐn chỉnh chặt
12 调针    diào zhēn chỉnh kim
13 整理    xié dài zhěng lǐ chỉnh lại dây giày
14 调鬆    diào sōng chỉnh lỏng
15 整理    zhěng lǐ điều chỉnh
16 捕胶    bǔ jiāo thêm keo

 

MUA NHIỀU HƠN 2 THẺ HỌC LIÊN HỆ 

ZALO: 0974 698 987 ĐỂ NHẬN CHIẾT KHẤU

& LỘ TRÌNH

HỌC ONLINE CÙNG GIÁO VIÊN 

ONLINE 1 GIẢNG VIÊN - 1 HỌC SINH

MIỄN PHÍ

CHUYỂN ĐỔI GIỮA CÁC KHÓA HỌC

Footer